menu_book
見出し語検索結果 "lỗ (thiệt hại, tổn thất) từ hoạt động giao dịch cổ" (1件)
lỗ (thiệt hại, tổn thất) từ hoạt động giao dịch cổ
日本語
名株式取引で発生した損失
swap_horiz
類語検索結果 "lỗ (thiệt hại, tổn thất) từ hoạt động giao dịch cổ" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "lỗ (thiệt hại, tổn thất) từ hoạt động giao dịch cổ" (0件)
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)